rể

noun
  1. son-in-law; bridegroom
    • kén rể
      to choose a son-in-law

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rể"

rể
Anh rể tặng hoa cho mẹ vợ nhân ngày sinh nhật.