rủn

Học thuật
Thân thiện
rủn

Một người đàn ông cảm thấy rủn người sau khi nghe tin buồn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm nhũn, yếu ớt, không còn sức lực: Trạng thái cơ thể trở nên mềm yếu, rã rời, như mất hết sinh khí, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi) hoặc thể trạng suy kiệt (như đói).
    • Mất hết nghị lực, hết hăng hái: Trạng thái tinh thần suy sụp, không còn ý chí hay nhiệt huyết để tiếp tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tin dữ, cụ sợ rủn người. (Nghe tin xấu, cụ sợ đến mềm nhũn cả người.)
    • Làm việc quá sức nhịn đói khiến anh ấy cảm thấy đói rủn người. (Làm việc quá sức nhịn đói khiến anh ấy cảm thấy đói đến mức không còn chút sức lực nào.)
    • Sau nhiều lần thất bại, cậu ấy bắt đầu rủn chí. (Sau nhiều lần thất bại, cậu ấy bắt đầu nản chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rủn người": Cụm từ cố định, diễn tả trạng thái cơ thể bỗng nhiên mềm yếu, rã rời, thường sợ hãi, đói khát, hoặc một sốc tinh thần nào đó.
    • Cảnh tượng kinh hoàng khiến tôi rủn người. (Cảnh tượng kinh hoàng khiến tôi yếu ớt cả người.)
  • "rủn chí": Cụm từ cố định, diễn tả trạng thái tinh thần bị suy sụp, mất hết ý chí phấn đấu, nản lòng.
    • Đừng khó khăn trước mắt rủn chí. (Đừng khó khăn trước mắt nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rủn rỉn (tính từ): Ở trạng thái mềm oặt, yếu ớt, sắp đổ gục (thường dùng cho cơ thể hoặc vật mềm).
    • Sau trận ốm, người anh ta rủn rỉn. (Sau trận ốm, người anh ta yếu ớt, mềm oặt.)
  • Rã rời (tính từ): Mệt mỏi đến mức không còn chút sức lực nào, gần nghĩa với "rủn" nhưng nhấn mạnh vào sự kiệt sức.
  • Nản chí (động từ): Mất hết ý chí, hăng hái, đồng nghĩa với "rủn chí".
Từ đồng nghĩa
  • Mềm nhũn: Mềm đến mức không giữ được hình dạng, không còn sức.
  • Ốm yếu: Yếu đuối về thể chất.
  • Nản lòng: Mất hết tinh thần, ý chí.
Các cụm từ liên quan
  • Rủn rượi: (Ít dùng hơn) Trạng thái xuống, ủ rũ, yếu ớt.
    • Cành cây bị bão làm rủn rượi. (Cành cây bị bão làm xuống, gãy gập.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rủn" thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính biểu cảm cao, diễn tả một sự thay đổi trạng thái đột ngột (từ khỏe mạnh/sung sức sang yếu ớt/nản chí).
  • "Rủn" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "người") hoặc trạng thái tinh thần (như "chí") để tạo thành cụm cố định có nghĩa hoàn chỉnh.
rủn

Một người đàn ông cảm thấy rủn người sau khi nghe tin buồn.

  1. t. Mềm người như mất cả sinh lực: Sợ rủn người. Ngb. Hết nghị lực, hết hăng hái: Rủn chí.