hét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim nhỏ, lông đen, hình dáng giống con sáo, thường ăn giun đất: Một loài chim thuộc họ sáo, có bộ lông màu đen.
- Động từ:
- Kêu, nói hoặc la lên với âm lượng rất lớn và thường đột ngột: Hành động phát ra âm thanh to, mạnh, thường thể hiện cảm xúc mãnh liệt như tức giận, sợ hãi, hoặc để ra lệnh, gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muốn ăn hét, phải đào giun. (Thành ngữ: Muốn có kết quả thì phải bỏ công sức.)
- Động từ:
- Cô giáo phải hét lên để cả lớp im lặng.
- Đau quá, nó hét lên một tiếng.
- Huấn luyện viên hét các chỉ dẫn từ bên lề sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hét toáng lên": hét rất to, hét ầm ĩ, thể hiện sự kinh ngạc, sợ hãi hoặc phản đối dữ dội.
- Thấy con rắn, cô ấy hét toáng lên.
- "hét vào mặt": hét lên một cách trực tiếp và đầy giận dữ với ai đó.
- Anh ta tức giận hét vào mặt đối thủ.
- "hét ra lửa": (thành ngữ) chỉ người có uy quyền, nói năng dữ dằn, nghiêm khắc khiến người khác phải sợ.
- Ông chủ mới nổi tiếng là người hét ra lửa.
Biến thể và từ gần giống
- La hét (động từ): kêu la, hò hét ầm ĩ (thường dùng kết hợp).
- Đám đông la hét cổ vũ.
- Gào hét (động từ): hét lên với âm sắc rất to và dữ dội, như tiếng gào.
- Kẻ thua cuộc gào hét trong phẫn nộ.
Từ đồng nghĩa
- La (động từ): nói to, thường để quát mắng hoặc gọi.
- Gào (động từ): kêu lên những tiếng rất to và dài, thường do đau đớn hoặc thảm thiết.
- Quát (động từ): nói to, giọng nghiêm nghị, đe dọa hoặc ra lệnh.
Từ trái nghĩa
- Thì thầm (động từ): nói rất nhỏ, chỉ đủ cho người gần nghe.
- Nói nhỏ (động từ): nói với âm lượng thấp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Muốn ăn hét, phải đào giun: Muốn đạt được điều gì (thành quả) thì phải chịu khó làm lụng, bỏ công sức ra.
- Hét ra lửa: Chỉ người có quyền uy, tính cách rất mạnh mẽ và nghiêm khắc.
- 1 dt Loài chim nhỏ, lông đen, trông tựa con sáo, hay ăn giun: Muốn ăn hét, phải đào giun (tng).
- 2 đgt Kêu to: Nghe bố nó hét, nó run lên.