sài cẩu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật thuộc họ chó, tập tính ăn xác thối: "sài cẩu" tên gọi một loài thú ăn thịt, hình dáng giống chó, thường sống thành đàn tập tính ăn xác động vật chết, đôi khi được cho hay bới xác người chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, con sài cẩu thường được miêu tả loài vật ăn xác chết.
    • Tiếng tru của bầy sài cẩu vang lên trong đêm khiến không khí thêm hoang vắng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sài cẩu" trong văn học dân gian: thường được dùng như một biểu tượng cho sự chết chóc, tang thương hoặc những điều không may mắn.
    • Hình ảnh con sài cẩu trong câu chuyện gợi lên một bầu không khí ảm đạm.
Biến thể từ gần giống
  • Chó rừng: một tên gọi khác chỉ chung các loài chó hoang dã, có thể bao hàm hoặc gần nghĩa với "sài cẩu".
  • Chó hoang: chỉ những con chó sống lang thang, không chủ, khác với "sài cẩu" một loài hoang dã đặc thù.
Từ đồng nghĩa
  • Chó sói đồng cỏ: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngoại hình tập tính.
  • Linh cẩu (hyena): một loài khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do tập tính ăn xác thối tương tự.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "sài cẩu" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, khi nói về loài vật này, người ta thường dùng các tên gọi khoa học hoặc tên phổ biến hơn như "chó rừng" hoặc "chó sói". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, truyện dân gian hoặc các văn bản mô tả .
  1. Giống chó rừng hay bới xác người chết ăn.