sài kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chứng bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, biểu hiện bằng các cơn co giật tay chân. Đây là một thuật ngữ dân gian trong y học cổ truyền, dùng để chỉ tình trạng trẻ em bị co giật, có thể kèm theo sốt cao hoặc do các nguyên nhân thần kinh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa trẻ bị sài kinh, tay chân co giật liên hồi.
- Ngày xưa, nhiều trẻ nhỏ chết vì bệnh sài kinh do chưa có thuốc chữa hiệu quả.
- Bà ngoại nói cháu sốt cao quá dễ dẫn đến sài kinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên sài kinh": cụm từ chỉ việc trẻ bắt đầu lên cơn co giật.
- Thấy con lên sài kinh, người mẹ hoảng hốt đưa đi bệnh viện ngay.
- "tránh sài kinh": chỉ các biện pháp phòng ngừa chứng bệnh này.
- Dân gian có nhiều cách tránh sài kinh cho trẻ, như đeo vòng cổ bằng hạt cây.
Biến thể và từ gần giống
- Sài đẹn (danh từ): một tên gọi khác trong dân gian cho các chứng bệnh gây co giật, phát ban ở trẻ em, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự sài kinh.
- Co giật (danh từ/động từ): từ y học hiện đại, mô tả triệu chứng chính của bệnh sài kinh.
Từ đồng nghĩa
- Chứng kinh phong: một cách gọi khác trong y học cổ truyền cho chứng bệnh co giật.
- Động kinh (danh từ): một thuật ngữ y học hiện đại, chỉ chứng rối loạn từng cơn của hệ thần kinh trung ương, có triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân và cách hiểu có phần khác biệt so với sài kinh trong dân gian.
Lưu ý sử dụng
- Sài kinh chủ yếu là thuật ngữ dân gian, được sử dụng nhiều trong quá khứ. Trong y học hiện đại ngày nay, các triệu chứng này thường được chẩn đoán với các tên gọi chính xác hơn như co giật do sốt cao hoặc các rối loạn thần kinh cụ thể.
- Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, lời khuyên dân gian hoặc khi người lớn tuổi nói về bệnh tật thời xưa.
- Bệnh trẻ con bị giật tay chân.