sài lang

Học thuật
Thân thiện
sài lang

Một con sài lang đang đứng trên đồi cỏ vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chó sói: Nghĩa gốc, chỉ một loài động vật ăn thịt hoang dã, hung dữ.
    • Kẻ độc ác, tàn bạo: Nghĩa ẩn dụ, dùng để chỉ những người bản tính hung ác, dã man, không lòng thương người, giống như tính cách được gán cho loài sói.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • Còn chưa hết thói dã man, người còn giống sài lang với người. (Con người vẫn chưa bỏ được thói dã man, vẫn còn đối xử với nhau như loài sói độc.)
    • Hắn ta hành vi như một kẻ sài lang, chẳng chút xót thương. (Hắn ta hành vi như một kẻ độc ác, không chút xót thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giống sài lang": Cụm từ thường dùng để von, so sánh bản tính độc ác, tàn nhẫn của một người hoặc một nhóm người với loài sói.
    • Bọn cướp đó hành xử như giống sài lang, không từ thủ đoạn nào. (Bọn cướp đó hành xửcùng độc ác, không từ bất kỳ thủ đoạn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sói (lang): Từ thuần Việt Hán-Việt cùng chỉ loài chó sói.
  • Dã thú: Chỉ thú hoang, thường mang nghĩa hung dữ, tàn bạo.
  • Hung thần: Chỉ kẻ rất hung ác, đáng sợ.
  • Ác nhân: Chỉ người xấu, làm điều ác.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ dã man: Người hành động tàn bạo, thiếu văn minh.
  • Kẻ tàn ác: Người bản tính độc ác, hay làm điều tàn nhẫn.
  • Quỷ dữ: Chỉ kẻ cực kỳ xấu xa, độc ác (nghĩa mạnh hơn).
Lưu ý
  • Từ "sài lang" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với ý nghĩa von, ẩn dụ để lên án, chửi mắng một cách văn chương.
  • Đây một từ Hán-Việt, kết hợp từ "sài" (chó sói) "lang" (cũng có nghĩachó sói), nhấn mạnh đặc tính hung dữ.
sài lang

Một con sài lang đang đứng trên đồi cỏ vào lúc hoàng hôn.

  1. dt (H. sài: chó sói; lang: chó sói - Nghĩa đen: loài chó sói) Kẻ độc ác: Còn chưa hết thói dã man, người còn giống sài lang với người (-Mỡ).