sàm báng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gièm pha, chế giễu một cách xúc phạm: "Sàm báng" chỉ hành động nói xấu, phỉ báng, chế nhạo một cách thiếu tôn trọng, thường nhắm vào những đối tượng được coi là thiêng liêng hoặc có địa vị tinh thần cao như tôn giáo, thần thánh, hoặc niềm tin tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không có tín ngưỡng nhưng không nên sàm báng các tôn giáo. (Không có niềm tin nhưng không nên chế giễu, xúc phạm các tôn giáo.)
- Hành động sàm báng thần linh bị coi là tội lỗi trong nhiều nền văn hóa. (Hành động phỉ báng thần linh bị coi là tội lỗi trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sàm báng" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, liên quan đến các vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo, đạo đức. Từ này mang sắc thái mạnh, chỉ sự xúc phạm nghiêm trọng.
- Có thể dùng để chỉ việc xúc phạm đến những giá trị tinh thần được tôn kính chung của một cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Sàm (động từ): gièm pha, nói xấu (thành phần cấu tạo nên "sàm báng").
- Báng (động từ): chê bai, công kích (thành phần cấu tạo nên "sàm báng").
Từ đồng nghĩa
- Phỉ báng: Vu khống, nói xấu để làm hại thanh danh.
- Xúc phạm: Làm tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng.
- Chế giễu: Cười nhạo, chê bai một cách khinh miệt.
- Báng bổ: (Từ cổ, trang trọng) Xúc phạm thô bạo đến những điều thiêng liêng.
Từ trái nghĩa
- Tôn kính: Kính trọng, đề cao.
- Sùng bái: Tôn thờ, kính trọng đến mức độ cao.
- Tán dương: Khen ngợi, ca tụng.
Thành ngữ liên quan
- Sàm báng quỷ thần: (Thành ngữ) Phỉ báng, xúc phạm đến các đấng linh thiêng, thần thánh. Ví dụ:
- đgt (H. sàm: gièm pha; báng: chê cười) Gièm pha, chế giễu (thường nói về tôn giáo): Không có tín ngưỡng nhưng không nên sàm báng các tôn giáo.