sàn nhà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bề mặt phẳng, thường được xây dựng hoặc lát bằng vật liệu cứng, tạo thành nền của một căn phòng hoặc một tầng nhà: "sàn nhà" là bộ phận nằm ngang, nơi người ta đi lại, đặt đồ đạc và sinh hoạt trong một không gian kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sàn nhà bằng gỗ rất ấm áp vào mùa đông.
- Cô ấy lau sàn nhà sạch sẽ mỗi ngày.
- Đứa trẻ ngồi chơi trên sàn nhà phòng khách.
Các cách sử dụng nâng cao
"sàn nhà lạnh ngắt": diễn tả sàn nhà có nhiệt độ rất thấp, thường gây cảm giác khó chịu.
- Mùa đông, sàn nhà lạnh ngắt khiến tôi phải đi dép trong nhà.
"tiếng động trên sàn nhà": chỉ những âm thanh phát ra từ việc di chuyển hoặc va chạm trên bề mặt sàn.
- Tiếng động trên sàn nhà lúc nửa đêm khiến tôi giật mình.
Biến thể và từ gần giống
Sàn (danh từ): từ rút gọn của "sàn nhà", thường dùng trong văn nói hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.
- Đồ chơi vương vãi khắp sàn.
Nền nhà (danh từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến phần nền móng hoặc bề mặt cơ bản.
- Mặt sàn (danh từ): cách gọi nhấn mạnh vào bề mặt phía trên để sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Nền nhà: phần đế, nền của ngôi nhà.
- Mặt bằng: bề mặt bằng phẳng (thường dùng trong xây dựng).
Các cụm từ liên quan
Lát sàn nhà: hành động ốp, trải hoặc xây dựng bề mặt sàn.
- Họ đang lát sàn nhà bằng gạch men.
Vệ sinh sàn nhà: hành động lau chùi, làm sạch bề mặt sàn.
- Công việc vệ sinh sàn nhà cần được thực hiện thường xuyên.
Thành ngữ liên quan
- Trải thảm trên sàn nhà: nghĩa đen là đặt tấm thảm lên sàn. Có thể dùng với nghĩa bóng chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc tạo dựng một nền tảng tốt đẹp cho điều gì đó.
- Muốn đón khách quý, trước hết phải trải thảm trên sàn nhà cho sạch sẽ. (nghĩa đen)
- Nh. Sàn, ngh. 2.