sàn sạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Liên tục, không ngừng, không dứt: Dùng để miêu tả một hành động, âm thanh hoặc sự việc diễn ra một cách liên tục, đều đều, không có khoảng ngừng.
- San sát, dày đặc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để miêu tả những vật thể nằm rất gần nhau, liền kề nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Mưa rơi sàn sạt suốt đêm. (Mưa rơi liên tục không ngừng suốt đêm.)
- Tiếng máy khâu chạy sàn sạt trong xưởng. (Tiếng máy khâu chạy đều đều không dứt trong xưởng.)
- Cô ấy nói sàn sạt cả ngày không biết mệt. (Cô ấy nói liên miên cả ngày không biết mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sàn sạt cả ngày": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh một hành động kéo dài liên tục suốt cả ngày.
- Ông cụ ngồi đan lát sàn sạt cả ngày. (Ông cụ ngồi đan lát liên tục suốt cả ngày.)
Dùng để tả âm thanh: Thường dùng để gợi tả âm thanh đều đều, lặp đi lặp lại của tự nhiên (mưa, gió) hoặc máy móc.
- Gió thổi sàn sạt qua kẽ lá. (Gió thổi ào ào, liên tục qua kẽ lá.)
Biến thể và từ gần giống
San sát (tính từ): Ở rất gần nhau, liền kề nhau.
- Những ngôi nhà san sát bên nhau. (Những ngôi nhà ở rất sát, liền kề bên nhau.)
Sát sạt (tính từ/trạng từ): (Thường dùng trong "nói sát sạt") có nghĩa nói thẳng, nói thật, không giấu giếm; hoặc chỉ sự sát sao, chặt chẽ.
- Bà ấy tính toán sát sạt từng đồng. (Bà ấy tính toán rất chặt chẽ, kỹ lưỡng từng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Liên miên: Kéo dài không dứt.
- Lải nhải: Nói dai dẳng, lặp đi lặp lại (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Đều đều: Diễn ra với nhịp độ ổn định, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Gián đoạn: Bị ngắt quãng.
- Chập chờn: Lúc có lúc không, không liên tục.
- Thỉnh thoảng: Đôi khi, không thường xuyên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sàn sạt" thường được dùng trong văn nói và văn miêu tả nhiều hơn là trong văn viết trang trọng.
- Nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này là chỉ sự liên tục, không ngừng của một hành động hoặc âm thanh. Nghĩa "san sát, dày đặc" ít được sử dụng hơn và có thể gây nhầm lẫn.
- Nh. San sát, ngh. 2.: Nói sàn sạt cả ngày.