sàn sạt

  1. Without stopping
    • Nói sàn sạt cả ngày
      To speak without stopping all day long

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sàn sạt"

sàn sạt
Mẹ quét nhà sàn sạt suốt buổi sáng.