sào sạo

  1. tt. âm thanh như tiếng của những vật nhỏ cứng cọ xát vào nhau: chân bước sào sạo trên xỉ than.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sào sạo"

sào sạo
Bàn chân bước sào sạo trên lớp lá khô.