sào sạo

  1. (xào xạo) crisser.
    • Sỏi sào sạo dưới bước chân
      gravier qui crisse sous les pas.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sào sạo"

sào sạo
Bàn chân bước sào sạo trên lớp lá khô.