sách dẫn

Học thuật
Thân thiện
sách dẫn

Sinh viên tra cứu thông tin trong sách dẫn ở cuối cuốn sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phầncuối một quyển sách: Đây một danh mục được sắp xếp theo một trật tự nhất định (thường thứ tự chữ cái, số, hoặc chủ đề) liệt kê các từ khóa, tên riêng, khái niệm hoặc chủ đề quan trọng trong sách, kèm theo số trang để người đọc có thể tra cứu thông tin một cách nhanh chóng chính xác.
    • Công cụ hỗ trợ tra cứu: Mục đích chính của "sách dẫn" giúp người đọc định vị tìm kiếm thông tin cụ thể bên trong nội dung cuốn sách không cần phải đọc toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muốn tìm hiểu về khái niệm "ngữ pháp", anh hãy traphần sách dẫncuối sách.
    • Cuốn từ điển này sách dẫn rất chi tiết, liệt kê cả các thuật ngữ chuyên ngành.
    • Nhờ có sách dẫn, việc tra cứu các sự kiện lịch sử trong cuốn biên niên sử trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tra theo sách dẫn": Hành động sử dụng phần sách dẫn để tìm kiếm thông tin.
    • Thay vì lật từng trang, bạn nên tra theo sách dẫn để tiết kiệm thời gian.
  • "Sách dẫn chi tiết/đầy đủ": Nhấn mạnh tính chất cẩn thận, tỉ mỉ của phần chỉ mục.
    • Một sách dẫn đầy đủ dấu hiệu của một công trình nghiên cứu nghiêm túc.
Biến thể từ liên quan
  • Bảng tra: Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại để thay thế cho "sách dẫn".
    • Phần bảng tra từ vựng được đặtcuối sách giáo khoa.
  • Mục lục: danh sách các chương, phần, tiêu đề chính của sách, khác với "sách dẫn" thường liệt kê các từ khóa, khái niệm chi tiết bên trong.
    • "Mục lục" cho bạn cái nhìn tổng quan về cấu trúc sách, còn "sách dẫn" giúp bạn tìm thông tin cụ thể.
  • Chỉ mục: Từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong học thuật hoặc hành chính.
    • Phần chỉ mục tên người địa danh được biên soạn rất công phu.
Từ đồng nghĩa
  • Bảng tra: Từ thông dụng hiện nay.
  • Chỉ mục: Từ tính trang trọng, học thuật.
  • Index: Từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ /Arch.: "Sách dẫn" được ghi nhận một từ (cổ) trong tiếng Việt. Trong sử dụng hiện đại, các từ như "bảng tra" hoặc "chỉ mục" được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, từ này vẫn có thể gặp trong các văn bản hoặc với sắc thái cổ điển.
sách dẫn

Sinh viên tra cứu thông tin trong sách dẫn ở cuối cuốn sách.

  1. Phầncuối quyển sách xếp các mục theo một thứ tự nhất định để giúp việc tra cứu.