sáng lập

  1. fonder.
    • Sáng lập một tổ chức
      fonder une organisation
    • người sáng lập
      fondateur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sáng lập"

sáng lập
Ông ấy sáng lập một trường học nhỏ ở quê hương mình.