sáng tác

  1. composer; produire (une oeuvre).
    • Sáng tác thơ
      composer des vers.
  2. production; oeuvre; ouvrage.
    • Một sáng tác giá trị
      une production de valeur.
sáng tác
Nhà văn đang sáng tác một câu chuyện mới trên máy tính.