sáng tạo

  1. créer.
    • Sáng tạo ra thế giới
      créer le monde;
    • Sáng tạo một từ mới
      créer un nouveau mot
    • năng lực sáng tạo
      créatif;
    • óc sáng tạo
      esprit créateur; esprit constructif;
    • Thuyết sáng tạo
      créationisme
    • kinh sáng chế
      (tôn giáo) Genèse.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sáng tạo
Người họa sĩ dùng trí tưởng tượng phong phú để sáng tạo một bức tranh mới.