sánh đôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết thành đôi lứa, lấy nhau: "sánh đôi" dùng để chỉ việc hai người kết hợp với nhau trong hôn nhân, trở thành vợ chồng.
- Hợp thành một cặp hài hòa, xứng đôi vừa lứa: Từ này còn nhấn mạnh sự phù hợp, cân xứng và đẹp đẽ của một đôi nam nữ khi kết hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ đã quyết định sánh đôi sau nhiều năm tìm hiểu. (Họ đã quyết định kết hôn sau nhiều năm tìm hiểu.)
- Đôi uyên ương ấy thật xứng đáng để sánh đôi. (Đôi uyên ương ấy thật xứng đáng để kết thành đôi lứa.)
- Một chàng tài tử, một nữ giai nhân, thật là sánh đôi. (Một chàng tài tử, một nữ giai nhân, thật là xứng đôi vừa lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sánh đôi cùng ai": kết hôn với ai, trở thành vợ chồng với ai.
- Nàng ước mơ được sánh đôi cùng chàng trai tài hoa ấy. (Cô ấy ước mơ được kết hôn với chàng trai tài hoa ấy.)
"sánh đôi sánh lứa": (cụm từ nhấn mạnh) kết hợp thành một đôi lứa hạnh phúc và phù hợp.
- Hai người họ sánh đôi sánh lứa, ai cũng ngưỡng mộ. (Hai người họ kết đôi thật xứng hợp, ai cũng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Sánh duyên (động từ): (nghĩa tương đương) kết duyên, thành vợ chồng.
- Hai họ đã vui mừng chấp thuận cho đôi trẻ sánh duyên. (Hai gia đình đã vui mừng chấp thuận cho đôi trẻ kết duyên.)
Kết đôi (động từ): kết hợp thành một đôi.
- Họ kết đôi trong một buổi lễ trang trọng. (Họ kết hôn trong một buổi lễ trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Kết hôn: lấy nhau, thành hôn.
- Thành thân: lập gia đình.
- Nên vợ nên chồng: trở thành vợ chồng.
Từ trái nghĩa
- Ly dị: chấm dứt quan hệ hôn nhân.
- Chia tay: không còn ở bên nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sánh đôi" mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc mừng hôn lễ. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "cưới", "lấy nhau", "kết hôn".
- Từ này thường dùng để nói về sự kết hợp giữa nam và nữ, nhấn mạnh tính chất đẹp đẽ, hài hòa và bền vững của mối quan hệ.
- Nh. Sánh duyên.