sát cạnh

  1. tout à côte; attenant.
    • Ngôi nhà sát cạnh trường học
      maison attenante à l'école
    • hàng xóm sát cạnh
      voisin immédiat.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sát cạnh"

sát cạnh
Ngôi nhà màu xanh lá sát cạnh trường học.