sân cỏ

noun
  1. football ground

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sân cỏ"

sân cỏ
Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.