sân sướng

  1. cour.
    • Sân sướng ngập rác
      cour jonchée d'ordures.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sân sướng"

sân sướng
Sân sướng nhà tôi được quét dọn sạch sẽ mỗi sáng.