sécularité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng linh mụchọ đạo (không theo họ dòng tu): Từ này chỉ trạng thái hoặc điều kiện của một linh mục thuộc về giáo xứ, hoạt động trong cộng đồng giáo dân thay vì thuộc về một dòng tu hay tu viện nào. Đâymột thuật ngữ tôn giáo ít được sử dụng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sécularité de ce prêtre lui permet de se concentrer sur les besoins de sa paroisse. (Tình trạng linh mụchọ đạo của vị linh mục này cho phép ông tập trung vào nhu cầu của giáo xứ mình.)
    • Il a choisi la sécularité plutôt que la vie monastique. (Ông ấy đã chọn tình trạng linh mụchọ đạo thay vì đời sống tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans la sécularité": sống trong tình trạng linh mụchọ đạo.
    • Après son ordination, il a décidé de vivre dans la sécularité. (Sau khi được phong chức, ông ấy đã quyết định sống trong tình trạng linh mụchọ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Séculier/Séculière (adj): thuộc về thế tục, không thuộc về dòng tu; (danh từ) linh mục triều.

    • Un prêtre séculier (một linh mục triều).
  • Sécularisation (n): sự thế tục hóa (quá trình tách khỏi ảnh hưởng tôn giáo).

Từ đồng nghĩa
  • État séculier: tình trạng linh mục triều (cách diễn đạt thông dụng hơn cho cùng khái niệm).
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tình trạng linh mụchọ đạo (không theo họ dòng tu)

Từ gần giống