sécurisant

Học thuật
Thân thiện
sécurisant

Un parent tient la main de son enfant en traversant la rue, ce qui est très sécurisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm yên tâm, tạo cảm giác an toàn: "Sécurisant" mô tả một cái gì đó (người, vật, tình huống, môi trường) tác dụng trấn an, xoa dịu lo lắng mang lại cảm giác được bảo vệ, an toàn về mặt tâm lý.
    • Gây cảm tưởng an toàn: Có thể dùng để chỉ một yếu tố tuy chưa chắc chắn an toàn tuyệt đối nhưng lại tạo ra ấn tượng, cảm giácan toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La présence de ses parents est très sécurisante pour l'enfant. (Sự có mặt của bố mẹ rất làm đứa trẻ yên tâm.)
    • Cet environnement de travail est sécurisant. (Môi trường làm việc này tạo cảm giác an toàn.)
    • Il a une voix douce et sécurisante. (Anh ấy có một giọng nói dịu dàng làm người khác yên tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong tâmhọc/giáo dục: Thường dùng để mô tả môi trường hoặc mối quan hệ "an toàn" về mặt cảm xúc, nơi một người có thể phát triển không sợ hãi.

    • Un attachement sécurisant est crucial pour le développement de l'enfant. (Sự gắn bó tạo cảm giác an toànrất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)
  • Dùng trong phê bình (nghĩa tiêu cực tiềm ẩn): Đôi khi có thể mang sắc thái hơi châm biếm, chỉ một thứ đó quá an toàn, nhàm chán hoặc chỉ tạo cảm giác an toàn giả tạo.

    • Ce discours politique est trop sécurisant et manque d'ambition. (Bài diễn văn chính trị này quá an toàn thiếu tham vọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sécuriser (động từ): Làm cho an toàn, trấn an.

    • Il faut sécuriser le bâtiment. (Cần phải làm cho tòa nhà được an toàn.)
    • Ses paroles m'ont sécurisé. (Lời nói của anh ấy đã trấn an tôi.)
  • Sécurité (danh từ): Sự an toàn, an ninh.

  • Insécurisant (tính từ, trái nghĩa): Làm mất an toàn, gây lo lắng, bất an.
Từ đồng nghĩa
  • Rassurant: Làm yên lòng, trấn an (nhấn mạnh vào việc xua tan nỗi sợ).
  • Apaisant: Làm dịu đi, làm nguôi ngoai (nhấn mạnh vào việc giảm bớt sự căng thẳng, lo âu).
  • Protecteur: Bảo vệ, che chở (nhấn mạnh vào hành động bảo vệ).
Cụm từ liên quan
  • Un facteur sécurisant: Một yếu tố tạo cảm giác an toàn.

    • La routine est un facteur sécurisant pour beaucoup de personnes. (Thói quenmột yếu tố tạo cảm giác an toàn cho nhiều người.)
  • Un cadre sécurisant: Một khuôn khổ/môi trường an toàn.

    • L'école doit offrir un cadre sécurisant aux élèves. (Nhà trường phải cung cấp một môi trường an toàn cho học sinh.)
sécurisant

Un parent tient la main de son enfant en traversant la rue, ce qui est très sécurisant.

tính từ
  1. làm yên tâm; gây cảm tưởng an toàn

Từ trái nghĩa