sédatif

Học thuật
Thân thiện
sédatif

Le médecin prescrit un sédatif léger pour aider à dormir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dịu, an thần: Dùng để mô tả một chất hoặc một tác động khả năng làm giảm sự căng thẳng, kích động hoặc lo lắng, mang lại cảm giác bình tĩnh thư giãn.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thuốc an thần, thuốc làm dịu: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm dịu thần kinh, giảm lo âu hoặc giúp dễ ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'infusion de camomille a un effet sédatif léger. (Trà hoa cúc tác dụng làm dịu nhẹ.)
    • Sa voix était douce et sédative. (Giọng nói của ấy nhẹ nhàng tác dụng làm dịu.)
  • Danh từ:
    • Le médecin lui a prescrit un sédatif pour l'aider à dormir. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc an thần để giúp anh ngủ.)
    • Prends ce sédatif, il va calmer ta nervosité. (Hãy uống thuốc làm dịu này, sẽ làm dịu sự căng thẳng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Effet sédatif (tác dụng an thần): Thường dùng trong y học để chỉ tác dụng chính của một loại thuốc.
    • Ce médicament est efficace contre la douleur mais son effet sédatif est puissant. (Loại thuốc này hiệu quả chống lại cơn đau nhưng tác dụng an thần của rất mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sédation (danh từ giống cái): Sự làm dịu, sự an thần (thường trong y tế).
    • Le patient est sous sédation. (Bệnh nhân đang trong tình trạng được an thần.)
  • Sédater (động từ): Gây mê, làm dịu (bằng thuốc).
    • Il a fallu sédater l'animal pour l'examiner. (Phải gây mê con vật để khám cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Calmant (tính từ/danh từ): Làm dịu, thuốc làm dịu (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Apaisant (tính từ): Làm dịu, làm nguôi (thường chỉ tác động nhẹ nhàng hơn, không nhất thiếtthuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

sédatif

Le médecin prescrit un sédatif léger pour aider à dormir.

tính từ
  1. làm dịu
    • Remède sédatif
      thuốc làm dịu
danh từ giống đực
  1. thuốc làm dịu

Từ gần giống