statif

Học thuật
Thân thiện
statif

Le technicien règle le statif du microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giá đỡ, chân đế: Một bộ phận cứng, thường bằng kim loại, dùng để đỡ giữ cố định một thiết bị, dụng cụ khoa học hoặc kỹ thuật (như kính hiển vi, máy ảnh, thiết bị đo lường) trong quá trình sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le statif du microscope assure sa stabilité pendant l'observation. (Giá đỡ của kính hiển vi đảm bảo độ ổn định của trong quá trình quan sát.)
    • Il a fixé la lampe sur un statif réglable. (Anh ấy đã gắn chiếc đèn lên một giá đỡ có thể điều chỉnh được.)
    • Pour cette expérience, vous aurez besoin d'un bécher et d'un statif. (Để làm thí nghiệm này, bạn sẽ cần một cốc thí nghiệm một giá đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statif porte-bobine": giá đỡ cuộn chỉ (dùng trong ngành dệt).
  • "Statif de laboratoire": giá đỡ phòng thí nghiệm, thường đi kèm với kẹp vòng đỡ để giữ các dụng cụ thí nghiệm như bình cầu, ống nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • Support (n.m): giá đỡ, vật đỡ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Pied (n.m): chân đế, chân (ví dụ: - chân đèn).
  • Trépied (n.m): giá ba chân (thường dùng cho máy ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Support: giá đỡ.
  • Socle: bệ, đế.
Lưu ý

Từ "statif" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc phòng thí nghiệm. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh cụ thể, có thể được dịch là "giá đỡ", "chân đế", "thân" (như trong "thân kính hiển vi") hoặc "trụ đỡ".

statif

Le technicien règle le statif du microscope.

danh từ giống đực
  1. thân (kính hiển vi)

Từ gần giống

Từ chứa "statif"