ségala

Học thuật
Thân thiện
ségala

Le ségala est une terre fertile où pousse le seigle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất trồng lúa mạch đen: "ségala" là một danh từ chỉ một loại đất nông nghiệp, thườngđất nghèo dinh dưỡng tính axit, chủ yếu được dùng để canh tác lúa mạch đen (seigle).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ségala est pauvre et acide. (Đất trồng lúa mạch đen thì nghèo dinh dưỡng tính axit.)
    • Dans cette région, on cultive le seigle sur le ségala. (Ở vùng này, người ta trồng lúa mạch đen trên đất ségala.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terres de ségala": Các vùng đất ségala, thường dùng để chỉ những khu vực địa loại đất này.
    • Les terres de ségala couvrent une partie du Massif central. (Các vùng đất ségala bao phủ một phần của cao nguyên Trung tâm nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Seigle (danh từ giống đực): lúa mạch đen, là loại cây trồng chính trên đất ségala.
  • Terrain pauvre (cụm danh từ): đất nghèo, có thể dùng để mô tả đặc tính chung của ségala.
Lưu ý về từ vựng
  • "Ségala" là một từ nguồn gốc địa phương (tiếng Occitan), chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp địacủa một số vùngPháp, đặc biệtphía Tây Nam.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc khi mô tả đặc điểm đất đai vùng miền.
ségala

Le ségala est une terre fertile où pousse le seigle.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đất trồng lúa mạch đen

Từ gần giống

Từ chứa "ségala"