séismicité

Học thuật
Thân thiện
séismicité

La séismicité de cette région est surveillée en permanence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Động đất tính, tính chất động đất: Chỉ mức độ hoạt động của các trận động đất tại một khu vực địacụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. bao gồm tần suất, cường độ sự phân bố của các trận động đất.
    • Tình trạng địa chấn: Trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến các hiện tượng địa chấn của một vùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La séismicité de cette région est très élevée. (Động đất tính của khu vực này rất cao.)
    • Les scientifiques étudient la séismicité historique pour évaluer les risques. (Các nhà khoa học nghiên cứu tình trạng địa chấn trong lịch sử để đánh giá rủi ro.)
    • Une carte de la séismicité mondiale montre les zones les plus actives. (Một bản đồ về động đất tính toàn cầu cho thấy các khu vực hoạt động mạnh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "séismicité induite": động đất tính cảm ứng (thường do hoạt động của con người như hồ chứa nước hoặc khai thác mỏ gây ra).

    • La séismicité induite par les barrages est un sujet de préoccupation. (Động đất tính cảm ứng do các đập nước gây ra là một chủ đề đáng lo ngại.)
  • "séismicité résiduelle": động đất tính (các cơn chấn sau một trận động đất chính).

    • La séismicité résiduelle peut durer plusieurs semaines après le choc principal. (Động đất tính có thể kéo dài nhiều tuần sau cơn chấn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sismicité (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "séismicité". Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ.

    • L'étude de la sismicité est cruciale pour la prévention. (Việc nghiên cứu động đất tínhrất quan trọng cho công tác phòng ngừa.)
  • Sismique (tính từ): thuộc về động đất, địa chấn.

    • activité sismique (hoạt động địa chấn)
  • Séisme (danh từ giống đực): trận động đất.

    • un séisme de magnitude 6 (một trận động đất cường độ 6)
Từ đồng nghĩa
  • Activité sismique: hoạt động địa chấn (cụm từ gần nghĩa, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Néotectonique: tân kiến tạo (một lĩnh vực địa chất học nghiên cứu các chuyển động kiến tạo gần đây, liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành kỹ thuật, không thành ngữ phổ biến.)

séismicité

La séismicité de cette région est surveillée en permanence.

danh từ giống cái
  1. như sismicité

Từ gần giống