séjourner

nội động từ
  1. ở lại, lưu lại
    • Séjourner chez des amis
      lưu lại nhà bạn bè
  2. đọng lại
    • Endroit òu l'eau séjourne
      nơi nước đọng lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa