Passer
/'pɑ:sə/
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi qua, sang, vượt qua: Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc vượt qua một điểm, một giai đoạn.
- Trôi qua (thời gian): Thời gian trôi đi.
- Được thông qua, được chấp nhận: Được chấp thuận, được coi là có thể chấp nhận được.
- Phai, tàn, hết: Màu sắc phai nhạt, hoa tàn, cảm giác (như đau đớn) chấm dứt.
- Tiêu hóa (thức ăn): Thức ăn được tiêu hóa trong dạ dày.
- Qua đời: Một cách nói giảm nói tránh về cái chết.
Ngoại động từ:
- Đưa qua, chuyển qua: Thực hiện hành động đưa một vật/người từ bên này sang bên kia.
- Vượt qua, vượt quá: Vượt lên trên ai đó hoặc vượt quá một giới hạn nào đó.
- Trải qua, thực hiện: Trải qua một sự kiện (như kỳ thi), thực hiện một hành động.
- Mặc (quần áo): Cho quần áo vào người.
- Bôi, phết, đặt lên: Áp dụng một chất lên bề mặt.
- Tha thứ, bỏ qua: Không tính đến, không trách cứ một lỗi lầm hay sự việc.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le train passe devant chez moi. (Đoàn tàu đi qua trước nhà tôi.)
- Trois heures sont passées. (Ba tiếng đồng hồ đã trôi qua.)
- Sa proposition a passé. (Đề nghị của anh ấy đã được thông qua.)
- Le bleu de ce jean a passé. (Màu xanh của chiếc quần jeans này đã phai.)
- Mon grand-père est passé. (Ông tôi đã qua đời.)
Ngoại động từ:
- Peux-tu me passer le sel ? (Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không?)
- Il a passé son adversaire dans le dernier virage. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ ở khúc cua cuối cùng.)
- Elle a passé son bac l'année dernière. (Cô ấy đã thi đỗ/trải qua kỳ thi tú tài năm ngoái.)
- Il passe son manteau car il fait froid. (Anh ấy mặc áo khoác vì trời lạnh.)
- Je te passe cette erreur, mais que cela ne se reproduise plus. (Tôi tha thứ cho bạn lỗi này, nhưng đừng để nó xảy ra nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passer pour": được coi như là, bị xem là.
- Il passe pour un expert. (Anh ta được coi như là một chuyên gia.)
- "passer sur (quelque chose)": lướt qua, bỏ qua (điều gì đó), không nhắc đến.
- Passons sur les détails. (Hãy bỏ qua những chi tiết.)
- "se passer" (động từ phản thân): xảy ra; tự xoay sở, tự làm (mà không cần ai giúp).
- Que s'est-il passé ? (Chuyện gì đã xảy ra vậy?)
- Débrouille-toi, passe-toi de moi ! (Tự xoay sở đi, hãy làm mà không cần tôi!)
- "en passant": nhân tiện, tiện thể.
- Je te le dis en passant. (Tôi nói với bạn điều đó nhân tiện.)
Biến thể và từ liên quan
- Le passeur (danh từ giống đực): người chở đò, người đưa người/vật qua sông/biên giới (thường bất hợp pháp).
- Le passage (danh từ giống đực): lối đi qua, hành lang; sự đi qua; đoạn văn.
- Passant(e) (tính từ): đông người qua lại.
- Une rue passante (một con phố đông người qua lại).
- Passable (tính từ): tạm được, có thể chấp nhận được.
- Un résultat passable (một kết quả tạm được).
Từ đồng nghĩa
- Traverser (ngoại động từ): băng qua, đi ngang qua (nhấn mạnh việc xuyên qua một không gian).
- Franchir (ngoại động từ): vượt qua, vượt qua (một chướng ngại, ranh giới).
- Transmettre (ngoại động từ): truyền lại, chuyển giao (thông tin, tài sản).
- S'écouler (động từ phản thân): trôi qua (thời gian).
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
- Passer à (quelque chose) : chuyển sang (cái gì đó).
- Passons à la question suivante. (Chúng ta hãy chuyển sang câu hỏi tiếp theo.)
- Passer par : đi qua (một nơi); trải qua (một giai đoạn, cảm xúc).
- Pour aller à l'aéroport, il faut passer par le centre-ville. (Để ra sân bay, phải đi qua trung tâm thành phố.)
- Il est passé par une période difficile. (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
- Passer pour : (đã liệt kê ở mục nâng cao).
- Passer sur : (đã liệt kê ở mục nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- "Cela va sans dire" (Điều đó khỏi phải nói) - Thường dùng hơn, nhưng "Cela passe comme une lettre à la poste" có nghĩa tương tự: Việc đó diễn ra suôn sẻ, dễ dàng (như gửi thư qua bưu điện).
- "Passer l'arme à gauche" (một cách nói thông tục): qua đời, chết.
- "Passer du coq à l'âne" : Nhảy từ chuyện này sang chuyện khác không liên quan.
- Dans sa conversation, il passe du coq à l'âne. (Trong câu chuyện, anh ta nhảy từ chuyện nọ sang chuyện kia.)
nội động từ
-
qua, sang; đi qua
-
Passer en Francesang Pháp
-
Passer par la rueđi qua phố
-
-
đi đến
-
Passer à la banqueđi đến nhà ngân hàng
-
-
trở thành
-
Passer maîtretrở thành bậc thầy
-
-
thăng (chức)
-
Passer colonelthăng đại tá
-
-
bị gọi ra, phải ra
-
Passer en conseil de guerrephải ra trước hội đồng quân sự
-
-
qua đời
-
Il a passéông ấy đã qua đời
-
-
lướt qua; quên đi, tha thứ
-
Passer sur des détailslướt qua những chi tiết
-
Passer sur les fautes de quelqu'untha thứ những khuyết điểm của ai
-
-
lọt qua; chảy qua
-
Le café passe lentementcà phê lọt qua từ từ
-
Le Fleuve Rouge passe à Namdinhsông Hồng chảy qua Nam Định
-
-
truyền; truyền lại
-
Passer de bouche en bouchetruyền từ miệng người này sang miệng người khác
-
La maison passe à son filscái nhà truyền lại cho con trai ông ta
-
-
được thông qua, được chấp nhận
-
La loi a passéđạo luật đã được thông qua
-
Proposition qui peut passerđề nghị có thể được chấp nhận
-
-
tiêu
-
Aliment qui ne passe pasthức ăn không tiêu
-
-
phai, lạt, tàn, úa
-
Couleur qui a passémàu đã phai
-
Ces fleurs ont passéhoa này đã tàn
-
-
trôi qua, lỗi thời, hết
-
Quinze jours sont passésmười lăm ngày đã trôi qua
-
Cette mode passeracái mốt ấy sẽ lỗi thời
-
La douleur est passéeđau đớn đã hết
-
-
(sân khấu) được diễn; được chiếu
-
Pièce qui passeravở kịch sẽ được diễn
-
Film qui vient de passerphim vừa (được) chiếu
-
Cela peut passerđiều đó có thể nhận được
-
cela passerarồi cũng hết thôi
-
en passantnhân tiện, tiện thể
-
en passer parphải chịu đựng
-
faire passerđưa qua, cho qua
-
laisser passerbỏ qua, không phản đối
-
le temps passethì giờ thấm thoắt
-
passe !được!
-
passe pourcòn có thể được
-
Passe pour des médisances, mais des calomnies !nói xấu còn có thể được, chứ vu khống thì không thể tha thứ!
-
passer àchuyển sang
-
Passer à l'actionchuyển sang hành động
-
passer à la postéritétruyền lại đời sau
-
passer à l'ennemitheo giặc
-
passer avantđi lên trước (ai); hơn (ai)
-
La mère passe avant la femmemẹ được coi trọng hơn vợ
-
Passer chez quelqu' unthăm ai chốc lát
-
passer de modelỗi thời
-
passer du côté deđứng về phía
-
passer en proverbetrở thành ngạn ngữ
-
passer outrexem outre
-
passer parqua (nơi nào); thoáng qua (đầu óc)
-
Passer par Vinh pour se rendre au Laosqua Vinh để đi Lào
-
Il a passé par làlà ông ta đã đi qua đấy
-
Idée qui me passe par la têteý nghĩ thoáng qua đầu óc tôi
-
Passer par les mains de quelqu'unqua tay ai
-
Passer par de rudes épreuvestrải qua những thử thách gay go
-
passer par-dessustrèo qua; vượt qua, không kể đến
-
passer pourđược coi như
-
passer surkhông kể đến; bỏ qua
-
passer sur le ventre de quelqu'unhại ai nhằm đạt mục đích của mình
-
y passercũng phải chịu đựng như thế
-
Toute sa fortune y passatất cả gia tài của nó bị phung phí hết
-
ngoại động từ
-
qua
-
Passer la rivièrequa sông
-
Passer un examenqua một kỳ thi
-
-
vượt qua, vượt, quá
-
Passer la limite d'âgequá hạn tuổi
-
Cela passe mes forcesđiều đó quá sức tôi
-
Passer quelqu'un à la coursevượt ai trong cuộc chạy đua
-
-
chở qua
-
Passer des voyageurschở hành khách qua
-
-
chuyền, chuyển, trao
-
Passer le ballonchuyền quả bóng
-
Passer un objet à quelqu'untrao một vật cho ai
-
-
luồn qua; lọc
-
Passer une cordeluồn dây qua
-
-
mặc; đặt lên; phết lên, bôi lên
-
Passer son manteaumặc áo khoác
-
Passer la main sur le frontđặt bàn tay lên trán
-
Passer de la cire sur un parquetbôi xi lên sàn
-
-
tha thứ, bỏ qua
-
Passer une fautetha thứ một lỗi lầm
-
Passer un faitbỏ qua một sự việc
-
-
bỏ sót
-
Passer une lignebỏ sót một dòng
-
-
đưa vào; đem tiêu
-
Passer de la contrebandeđưa đồ lậu vào
-
Passer de la fausse monnaieđem tiêu tiền giả
-
-
ghi vào, ký kết
-
Passer un contratký kết một giao kèo
-
-
dùng
-
Passer ses soirées à liredùng buổi tối để đọc sách
-
cela me passetôi không hiểu được điều đó
-
passer au fil de l'épéexem fil
-
passer condamnationnhận lỗi
-
passer la consignetruyền quân lệnh
-
passer la rampe(sân khấu) được khán giả hoan nghênh
-
passer l'écran(điện ảnh) được người xem hoan nghênh
-
passer l'éponge surxem éponge
-
passer le tempsdùng thì giờ (làm gì)
-
passer quelque chose sous silencelờ việc gì đi
-
passer une revue; passer des troupes en revueduyệt binh
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "Passer"