sélecteur

Học thuật
Thân thiện
sélecteur

Le motard appuie fermement sur le sélecteur avec son pied pour changer de vitesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ chọn: Một thiết bị, cơ cấu hoặc chương trình dùng để lựa chọn, chọn lọc hoặc điều chỉnh một tùy chọn cụ thể từ nhiều khả năng có sẵn.
    • Cái chuyển mạch: Trong lĩnh vực viễn thông, đâybộ phận dùng để chuyển kết nối giữa các đường dây điện thoại.
    • Bàn đạp đổi tốc độ: Trên xe máy hoặc một số phương tiện, đâybộ phận dùng chân để thay đổi số (tốc độ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sélecteur de chaînes est cassé. (Bộ chọn kênh bị hỏng.)
    • L'opérateur actionna le sélecteur pour connecter l'appel. (Người điều hành kích hoạt cái chuyển mạch để kết nối cuộc gọi.)
    • Il a actionné le sélecteur de vitesse du pied gauche. (Anh ấy đã dùng chân trái để thao tác bàn đạp đổi tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sélecteur de fichiers": Trong tin học, đâymột hộp thoại hoặc công cụ trong phần mềm cho phép người dùng duyệt chọn một tệp tin từ bộ nhớ.

    • Utilisez le sélecteur de fichiers pour importer votre image. (Hãy sử dụng bộ chọn tệp để nhập hình ảnh của bạn.)
  • "Sélecteur manuel/automatique": Chỉ loại bộ chọn được điều khiển bằng tay hoặc hoạt động tự động.

    • Cette radio a un sélecteur manuel de fréquences. (Cái đài này bộ chọn tần số bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sélection (n.f): Sự lựa chọn, sự chọn lọc.

    • La sélection des candidats est difficile. (Việc lựa chọn ứng viên thật khó khăn.)
  • Sélectif/Sélective (adj): tính chọn lọc, kén chọn.

    • Ce public est très sélectif. (Công chúng này rất kén chọn.)
  • Sélectionner (v): Lựa chọn, chọn lọc.

    • Il faut sélectionner les meilleures réponses. (Cần phải lựa chọn những câu trả lời tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Commutateur (n.m): Bộ chuyển mạch, công tắc (thường dùng trong điện/điện tử).
  • Levier de vitesses (n.m): Cần số, cần gạt số (cụm từ mô tả chức năng tương tự "bàn đạp đổi tốc độ" trên ô ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "sélecteur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sélecteur")

sélecteur

Le motard appuie fermement sur le sélecteur avec son pied pour changer de vitesse.

danh từ giống đực
  1. bộ chọn (phiếu đục lỗ)
  2. cái chuyển mạch (điện thoại)
  3. bàn đạp đổi tốc độ (ở xe máy)

Từ gần giống

Từ chứa "sélecteur"