sélectionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lựa chọn, chọn lọc: Hành động chọn ra một hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng từ một nhóm lớn hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể để đạt được mục đích nhất định.
- Tuyển lựa: Hành động chọn ra những cá nhân có năng lực phù hợp nhất cho một vị trí, đội tuyển, hoặc cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'ordinateur permet de sélectionner les fichiers à supprimer. (Máy tính cho phép lựa chọn các tệp tin cần xóa.)
- Le coach doit sélectionner onze joueurs pour le match. (Huấn luyện viên phải tuyển lựa mười một cầu thủ cho trận đấu.)
- Pour cette recette, il faut sélectionner des tomates bien mûres. (Đối với công thức này, cần phải chọn lọc những quả cà chua thật chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sélectionner avec soin": Lựa chọn một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
- Il a sélectionné avec soin chaque meuble pour son nouvel appartement. (Anh ấy đã lựa chọn một cách cẩn thận từng món đồ nội thất cho căn hộ mới của mình.)
- "Être sélectionné(e) pour": Được chọn/lựa chọn cho (một việc gì đó).
- Elle a été sélectionnée pour représenter son pays aux Jeux Olympiques. (Cô ấy đã được chọn để đại diện cho đất nước mình tại Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sélection (danh từ giống cái): Sự lựa chọn, sự tuyển lựa; nhóm đã được chọn.
- La sélection des candidats est très rigoureuse. (Việc tuyển lựa ứng viên rất nghiêm ngặt.)
- Sélectif / Sélective (tính từ): Có tính chọn lọc, kén chọn.
- Il est très sélectif dans le choix de ses amis. (Anh ấy rất kén chọn trong việc lựa bạn.)
- Sélectionneur (danh từ giống đực): Người tuyển chọn (thường dùng trong thể thao: huấn luyện viên trưởng đội tuyển).
- Le sélectionneur de l'équipe nationale a annoncé la liste des joueurs. (Huấn luyện viên trưởng đội tuyển quốc gia đã công bố danh sách cầu thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Choisir: Chọn (nghĩa chung, ít nhấn mạnh tính chọn lọc kỹ càng hơn).
- Trier: Phân loại, lựa ra (thường theo loại, hạng).
- Élire: Bầu chọn, lựa chọn (thường trong bầu cử hoặc với ý nghĩa trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "sélectionner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "sélectionner".)
ngoại động từ
- lựa chọn, chọn lọc chọn, tuyển lựa
- Sélectionner des graines à semerchọn hạt giống đem gieo
- Sélectionner des athlètes pour un championnattuyển lựa vận động viên điền kinh dự giải