sémite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) người -mít: Chỉ những đặc điểm liên quan đến các dân tộc nói ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semit, bao gồm ngườiRập, Do Thái, một số nhóm dân tộc cổ đại khácTrung Đông Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les langues sémites incluent l'arabe et l'hébreu. (Các ngôn ngữ -mít bao gồm tiếngRập tiếng Do Thái.)
    • L'histoire des peuples sémites est très ancienne. (Lịch sử của các dân tộc -mít rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple sémite": Dân tộc -mít.
    • Les Arabes sont un peuple sémite. (NgườiRậpmột dân tộc -mít.)
Biến thể từ gần giống
  • Sémitique (adj): (thuộc) -mít. (Từ đồng nghĩa học thuật với "sémite").

    • La linguistique sémitique (Ngôn ngữ học -mít)
  • Antisémitisme (n): Chủ nghĩa bài Do Thái. (Lưu ý: Từ nàynghĩa hẹp cụ thể hơn, chủ yếu chỉ sự thù địch với người Do Thái, mặc dù từ gốc là "sémite").

    • Lutter contre l'antisémitisme. (Đấu tranh chống chủ nghĩa bài Do Thái.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "sémite" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật về nhân chủng học, ngôn ngữ học lịch sử.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệttrong các vấn đề xã hội chính trị, từ "antisémitisme" (chủ nghĩa bài Do Thái) phổ biến hơn nhiều so với tính từ "sémite". Cần phân biệt rõ ràng nghĩa của hai từ này.
tính từ
  1. (thuộc) người -mít
    • Race sémite
      giống người -mít

Từ gần giống

Từ chứa "sémite"