samit

Học thuật
Thân thiện
samit

Un tisserand médiéval tisse un samit sur son métier à tisser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải xami: Một loại vải dệt quý, thường bằng lụa, nguồn gốc từ thời Trung Cổ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử dệt may hoặc lịch sử trang phục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un fragment de samit dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mảnh vải xami trong ngôi mộ.)
    • Ce samit médiéval est brodé de fils d'or. (Loại vải xami thời Trung Cổ này được thêu bằng chỉ vàng.)
    • La chasuble était confectionnée dans un samit précieux. (Chiếc áo lễ được may từ một loại vải xami quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "samit de soie": vải xami bằng lụa.
    • La robe était en samit de soie. (Chiếc váy được làm bằng vải xami lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Samitmột thuật ngữ chuyên ngành, ít có biến thể phổ biến. có thể được mô tả thêm bằng các tính từ chỉ chất liệu như "samit de soie" (vải xami lụa) hoặc "samit médiéval" (vải xami thời Trung Cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Étoffe de soie brochée: hàng dệt bằng lụa hoa văn nổi (một cách mô tả tương tự về loại vải quý, dệt hoa văn).
  • Tissu précieux médiéval: vải quý thời Trung Cổ (cách gọi chung).
Lưu ý sử dụng
  • Samitmột từ chuyên môn, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, sách lịch sử, bảo tàng hoặc mô tả cổ vật.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất chuyên ngành cổ xưa của .
samit

Un tisserand médiéval tisse un samit sur son métier à tisser.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) vải xami