séparable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tách ra, có thể phân chia: Chỉ tính chất của một vật, một khái niệm hoặc các phần tử có thể được tách rời, chia cắt hoặc phân biệt với nhau mà không làm mất đi bản chất cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux pièces du puzzle sont séparables. (Hai mảnh ghép này có thể tách rời ra.)
- Le problème technique est complexe mais ses causes sont séparables. (Vấn đề kỹ thuật thì phức tạp nhưng các nguyên nhân của nó có thể tách bạch ra.)
- Dans cette théorie, les deux concepts ne sont pas séparables. (Trong lý thuyết này, hai khái niệm không thể tách rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Particule séparable": (ngôn ngữ học) tiểu từ có thể tách riêng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một thành phần trong cấu trúc động từ tách rời (verbe à particule séparable) trong một số ngôn ngữ, như tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan, nơi tiền tố có thể tách khỏi động từ trong một số cấu trúc câu.
- En allemand, "aufstehen" (thức dậy) est un verbe à particule séparable : "Ich stehe um 7 Uhr auf." (Trong tiếng Đức, "aufstehen" là một động từ có tiểu từ tách rời: "Tôi thức dậy lúc 7 giờ.")
Biến thể và từ gần giống
- Séparer (động từ): tách ra, chia cắt.
- Il faut séparer le bon grain de l'ivraie. (Phải tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng.)
- Séparation (danh từ): sự phân chia, sự chia ly.
- La séparation des pouvoirs est un principe important. (Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc quan trọng.)
- Inséparable (tính từ): không thể tách rời.
- Ces deux amis sont inséparables. (Hai người bạn này không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Divisible: có thể chia được.
- Dissociable: có thể tách biệt, có thể tách rời (thường dùng cho ý tưởng, khái niệm).
Từ trái nghĩa
- Inséparable: không thể tách rời.
- Indissociable: không thể tách rời, gắn bó chặt chẽ.
- Indivisible: không thể chia cắt.
tính từ
- có thể tách ra
- particule séparable(ngôn ngữ học) tiểu từ có thể tách riêng