séparation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tách ra, sự phân chia: Hành động làm cho những thứ đang gắn liền hoặc hỗn hợp với nhau trở nên riêng biệt.
- Sự chia ly, sự chia rẽ: Tình trạng xa cách về mặt không gian hoặc tình cảm giữa các cá nhân, nhóm.
- Vật ngăn cách, khoảng cách: Vật thể hoặc không gian cụ thể tạo ra ranh giới, sự cách biệt giữa hai thứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La séparation des déchets est importante pour le recyclage. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho tái chế.)
- La séparation d'avec sa famille fut très douloureuse. (Sự chia ly với gia đình rất đau đớn.)
- Il y a une séparation en verre entre les deux bureaux. (Có một vách ngăn bằng kính giữa hai văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Séparation de corps": (Pháp lý) Sự biệt cư, tình trạng vợ chồng sống ly thân theo quyết định của tòa án mà chưa hủy bỏ hôn nhân.
- Ils ont demandé une séparation de corps. (Họ đã yêu cầu một quyết định biệt cư.)
"Séparation des pouvoirs": (Chính trị) Nguyên tắc phân chia quyền lực (hành pháp, lập pháp, tư pháp) trong một nhà nước.
- La Constitution garantit la séparation des pouvoirs. (Hiến pháp đảm bảo nguyên tắc phân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Séparer (động từ): tách ra, chia ra.
- Il faut séparer le jaune du blanc d'œuf. (Cần phải tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng.)
Séparable (tính từ): có thể tách rời.
- Ces deux pièces sont séparables. (Hai bộ phận này có thể tách rời.)
Inséparable (tính từ): không thể tách rời.
- Ils sont des amis inséparables. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Division: sự phân chia, sự chia cắt.
- Éloignement: sự xa cách, sự cách xa.
- Cloisonnement: sự ngăn cách, sự chia cắt (thường theo ngăn, ô).
Các cụm từ liên quan
Vivre en séparation: sống ly thân.
- Le couple vit en séparation depuis deux ans. (Cặp vợ chồng đó đã sống ly thân được hai năm.)
Mur de séparation: bức tường ngăn cách.
- Un mur de séparation a été construit. (Một bức tường ngăn cách đã được xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- Une séparation à l'amiable: một sự chia tay/ly thân trong hòa thuận (không có tranh chấp).
- Ils ont choisi une séparation à l'amiable. (Họ đã chọn cách ly thân trong hòa thuận.)
danh từ giống cái
- Séparation des éléments d'un mélange+ sự tách các yếu tố của một hỗn hợp
- Séparation de pouvoirssự phân quyền
- Le jour de la séparationngày biệt ly
- sự chia rẽ; sự chia ly
- Séparation entre deux amissự chia rẽ giữa hai người bạn
- tấm cách, vật ngăn; khoảng cách biệt
- Enlever la séparation entre deux terrainsbỏ vật ngăn giữa hai đám đất
- séparation de corpssự biệt cư (giữa hai vợ chồng)