séparation

Học thuật
Thân thiện
séparation

Une séparation en verre permet de diviser la pièce en deux espaces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tách ra, sự phân chia: Hành động làm cho những thứ đang gắn liền hoặc hỗn hợp với nhau trở nên riêng biệt.
    • Sự chia ly, sự chia rẽ: Tình trạng xa cách về mặt không gian hoặc tình cảm giữa các cá nhân, nhóm.
    • Vật ngăn cách, khoảng cách: Vật thể hoặc không gian cụ thể tạo ra ranh giới, sự cách biệt giữa hai thứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La séparation des déchets est importante pour le recyclage. (Việc phân loại rác thải rất quan trọng cho tái chế.)
    • La séparation d'avec sa famille fut très douloureuse. (Sự chia ly với gia đình rất đau đớn.)
    • Il y a une séparation en verre entre les deux bureaux. (Có một vách ngăn bằng kính giữa hai văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séparation de corps": (Pháp lý) Sự biệt cư, tình trạng vợ chồng sống ly thân theo quyết định của tòa án chưa hủy bỏ hôn nhân.

    • Ils ont demandé une séparation de corps. (Họ đã yêu cầu một quyết định biệt cư.)
  • "Séparation des pouvoirs": (Chính trị) Nguyên tắc phân chia quyền lực (hành pháp, lập pháp, tư pháp) trong một nhà nước.

    • La Constitution garantit la séparation des pouvoirs. (Hiến pháp đảm bảo nguyên tắc phân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Séparer (động từ): tách ra, chia ra.

    • Il faut séparer le jaune du blanc d'œuf. (Cần phải tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng.)
  • Séparable (tính từ): có thể tách rời.

    • Ces deux pièces sont séparables. (Hai bộ phận này có thể tách rời.)
  • Inséparable (tính từ): không thể tách rời.

    • Ils sont des amis inséparables. (Họnhững người bạn không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự phân chia, sự chia cắt.
  • Éloignement: sự xa cách, sự cách xa.
  • Cloisonnement: sự ngăn cách, sự chia cắt (thường theo ngăn, ô).
Các cụm từ liên quan
  • Vivre en séparation: sống ly thân.

    • Le couple vit en séparation depuis deux ans. (Cặp vợ chồng đó đã sống ly thân được hai năm.)
  • Mur de séparation: bức tường ngăn cách.

    • Un mur de séparation a été construit. (Một bức tường ngăn cách đã được xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Une séparation à l'amiable: một sự chia tay/ly thân trong hòa thuận (không tranh chấp).
    • Ils ont choisi une séparation à l'amiable. (Họ đã chọn cách ly thân trong hòa thuận.)
séparation

Une séparation en verre permet de diviser la pièce en deux espaces.

danh từ giống cái
  1. Séparation des éléments d'un mélange+ sự tách các yếu tố của một hỗn hợp
    • Séparation de pouvoirs
      sự phân quyền
    • Le jour de la séparation
      ngày biệt ly
  2. sự chia rẽ; sự chia ly
    • Séparation entre deux amis
      sự chia rẽ giữa hai người bạn
  3. tấm cách, vật ngăn; khoảng cách biệt
    • Enlever la séparation entre deux terrains
      bỏ vật ngăn giữa hai đám đất
    • séparation de corps
      sự biệt cư (giữa hai vợ chồng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống