jonction

danh từ giống cái
  1. sự nối, sự hợp lại, sự gặp nhau
  2. nơi hợp nhau
    • point de jonction
      điểm nối, điểm gặp nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jonction"

jonction
Deux routes principales forment une jonction à la sortie de la ville.