jonction

Học thuật
Thân thiện
jonction

Deux routes principales forment une jonction à la sortie de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nối, sự hợp lại, sự gặp nhau: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc hai hay nhiều thứ kết nối, gặp gỡ hoặc hợp nhất với nhau.
    • Nơi hợp nhau: Chỉ địa điểm, vị trí cụ thể nơi sự kết nối, gặp gỡ đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La jonction des deux rivières est impressionnante. (Sự hợp lưu của hai con sông thật ấn tượng.)
    • Il faut tourner à droite à la prochaine jonction. (Bạn phải rẽ phảingã ba tiếp theo.)
    • La jonction des idées a permis de trouver une solution. (Sự kết hợp các ý tưởng đã cho phép tìm ra một giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de jonction": Điểm nối, điểm gặp nhau.

    • Cette gare est un point de jonction important pour plusieurs lignes de train. (Nhà ga nàymột điểm nối quan trọng cho nhiều tuyến đường sắt.)
  • "Faire jonction": Hợp nhất, gặp nhau (thường dùng cho các lực lượng, đoàn người).

    • Les deux équipes de secours ont fait jonction au sommet de la montagne. (Hai đội cứu hộ đã gặp nhau tại đỉnh núi.)
Biến thể từ liên quan
  • Jonctionnaire (danh từ): Nhân viên phụ trách điểm nối, người điều hành giao lộ (từ cổ, ít dùng).
  • Jonctif, jonctive (tính từ): (Thuộc về) sự nối, tính chất nối (thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Carrefour: Ngã , giao lộ (nhấn mạnh nơi giao nhau của đường).
  • Croisement: Sự giao nhau, ngã .
  • Raccordement: Sự nối, sự ghép nối (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Confluent: Hợp lưu (nơi hai dòng sông gặp nhau).
Cụm từ liên quan
  • Jonction ferroviaire/routière: Điểm nối đường sắt/đường bộ.

    • La sécurité aux jonctions routières est primordiale. (An toàn tại các nút giao thôngtối quan trọng.)
  • Jonction de circuits: Mối nối mạch điện.

    • Vérifiez bien les jonctions de circuits avant de mettre l'appareil sous tension. (Hãy kiểm tra kỹ các mối nối mạch điện trước khi cấp nguồn cho thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la jonction de...: Ở vị trí giao thoa, kết nối giữa...
    • Ce traducteur est à la jonction de deux cultures. (Người dịch này đangvị trí giao thoa của hai nền văn hóa.)
jonction

Deux routes principales forment une jonction à la sortie de la ville.

danh từ giống cái
  1. sự nối, sự hợp lại, sự gặp nhau
  2. nơi hợp nhau
    • point de jonction
      điểm nối, điểm gặp nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống