séquence

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) suốt đồng hoa; suốt
  2. (điện ảnh) lớp
  3. (tôn giáo, âm nhạc) khúc xêcăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "séquence"

séquence
Une séquence de cartes est posée sur la table.