séquoia

Học thuật
Thân thiện
séquoia

Un séquoia géant se dresse dans une forêt calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tùng: Một loại cây lá kim khổng lồ, thuộc họ Bách, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được biết đến với kích thước to lớn tuổi thọ rất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le séquoia est un arbre impressionnant par sa taille. (Cây tùngmột loài cây gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • Nous avons vu un vieux séquoia dans le parc national. (Chúng tôi đã nhìn thấy một cây tùng cổ thụ trong vườn quốc gia.)
    • La hauteur de ce séquoia dépasse cent mètres. (Chiều cao của cây tùng này vượt quá một trăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "séquoia géant": tùng khổng lồ (một loài cụ thể, ).
    • Le séquoia géant est célèbre pour son volume. (Cây tùng khổng lồ nổi tiếng thể tích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Séquoia à feuilles d'if (n.m): Tên gọi khác của cây tùng đỏ (), một loài tùng khác.
  • Séquoïa (n.m): Cách viết biến thể của "séquoia".
Từ đồng nghĩa
  • Arbre géant: cây khổng lồ (cách gọi chung, không phải tên khoa học).
  • Conifère géant: cây lá kim khổng lồ (cách gọi chung theo đặc điểm).
séquoia

Un séquoia géant se dresse dans une forêt calme.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tùng

Từ gần giống