seguia

Học thuật
Thân thiện
seguia

Une seguia transporte l'eau vers les champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mương tưới (ở Bắc Phi): Một con kênh hoặc mương nhân tạo dùng để dẫn nước tưới tiêu cho đất nông nghiệp, phổ biếncác khu vực Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisent une seguia pour irriguer leurs champs. (Những người nông dân sử dụng một mương tưới để tưới tiêu cho cánh đồng của họ.)
    • L'eau de la rivière est acheminée par la seguia. (Nước từ con sông được dẫn qua mương tưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entretenir une seguia": bảo trì, duy tu một con mương tưới.
    • Il est important d'entretenir la seguia régulièrement. (Việc bảo trì mương tưới thường xuyênrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canal (danh từ giống đực): kênh, mương (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho giao thông thủy hoặc tưới tiêu).
  • Rigole (danh từ giống cái): rãnh nước, mương nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Canal d'irrigation: kênh tưới tiêu.
  • Fossé d'irrigation: mương tưới tiêu.
seguia

Une seguia transporte l'eau vers les champs.

danh từ giống cái
  1. mương tưới (ở Bắc Phi)

Từ gần giống