seguia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mương tưới (ở Bắc Phi): Một con kênh hoặc mương nhân tạo dùng để dẫn nước tưới tiêu cho đất nông nghiệp, phổ biến ở các khu vực Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs utilisent une seguia pour irriguer leurs champs. (Những người nông dân sử dụng một mương tưới để tưới tiêu cho cánh đồng của họ.)
- L'eau de la rivière est acheminée par la seguia. (Nước từ con sông được dẫn qua mương tưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entretenir une seguia": bảo trì, duy tu một con mương tưới.
- Il est important d'entretenir la seguia régulièrement. (Việc bảo trì mương tưới thường xuyên là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Canal (danh từ giống đực): kênh, mương (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho giao thông thủy hoặc tưới tiêu).
- Rigole (danh từ giống cái): rãnh nước, mương nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Canal d'irrigation: kênh tưới tiêu.
- Fossé d'irrigation: mương tưới tiêu.
danh từ giống cái
- mương tưới (ở Bắc Phi)