sérénité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thanh thản: Trạng thái tinh thần yên bình, không lo âu, phiền muộn.
- Sự bình tâm, sự khách quan: Thái độ điềm tĩnh, không thiên vị khi đưa ra nhận xét hoặc phán đoán.
- Sự quang tạnh (thơ ca): Trạng thái trong sáng, yên ả của bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a trouvé la sérénité après des années de méditation. (Cô ấy đã tìm thấy sự thanh thản sau nhiều năm thiền định.)
- Le juge a écouté les témoignages avec une grande sérénité. (Vị thẩm phán đã lắng nghe các lời khai với một sự bình tâm rất lớn.)
- La sérénité du ciel bleu m'inspire. (Sự quang tạnh của bầu trời xanh truyền cảm hứng cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Garder sa sérénité": Giữ được sự bình tĩnh, thanh thản.
- Malgré la crise, il a réussi à garder sa sérénité. (Bất chấp khủng hoảng, anh ấy đã thành công trong việc giữ được sự thanh thản.)
"Avec sérénité": Một cách điềm tĩnh, thanh thản.
- Elle a accepté la nouvelle avec sérénité. (Cô ấy đã chấp nhận tin tức một cách thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
Serein, Sereine (tính từ): Thanh thản, điềm tĩnh; (danh từ - thơ ca) cơn mưa nhẹ buổi chiều tà.
- Un visage serein. (Một khuôn mặt thanh thản.)
Sérénissime (tính từ): Cực kỳ thanh thản, cao quý (tước hiệu lịch sử, như "Doge de Venise").
- Son Altesse Sérénissime. (Điện hạ Tối cao.)
Từ đồng nghĩa
- Calme: Sự yên tĩnh, bình tĩnh.
- Paix: Sự hòa bình, an bình (nội tâm).
- Tranquillité: Sự yên ổn, thanh bình.
- Apaisement: Sự làm dịu đi, sự nguôi ngoai.
Từ trái nghĩa
- Agitation: Sự xao động, bồn chồn.
- Anxiété: Sự lo âu.
- Tourment: Sự dày vò, khổ sở.
- Perturbation: Sự xáo trộn, rối loạn.
Thành ngữ liên quan
"Perdre sa sérénité": Mất đi sự bình tâm.
- Ne laisse pas ces critiques te faire perdre ta sérénité. (Đừng để những lời chỉ trích đó làm con mất đi sự bình tâm.)
"Une sérénité d'esprit": Sự thanh thản trong tâm trí.
- Le yoga m'apporte une sérénité d'esprit bienfaisante. (Yoga mang lại cho tôi một sự thanh thản trong tâm trí đầy lợi ích.)
danh từ giống cái
- sự thanh thản
- La sérénité de l'âmesự thanh thản của tâm hồn
- sự bình tâm, sự khách quan (của một lời nhận xét)
- (thơ ca) sự quang tạnh
- Sérénité du cieltrời quang tạnh