sóc vọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí thiên văn: Trong thiên văn học, chỉ vị trí của Mặt Trăng (hoặc một hành tinh) khi nó ở vào điểm giao hội (cùng kinh độ hoàng đạo với Mặt Trời) hoặc xung đối (đối diện với Mặt Trời qua Trái Đất).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo phong tục, vào những ngày sóc vọng, người ta thường đi lễ chùa. (Theo phong tục, vào những ngày mồng một và rằm, người ta thường đi lễ chùa.)
- Hiện tượng nhật thực chỉ xảy ra vào thời điểm sóc, khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời. (Hiện tượng nhật thực chỉ xảy ra vào thời điểm giao hội, khi Mặt Trăng che khuất Mặt Trời.)
- Nguyệt thực xảy ra vào thời điểm vọng, khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng. (Nguyệt thực xảy ra vào thời điểm xung đối, khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể và từ gần giống
- Tuần trăng (danh từ): Chu kỳ các pha của Mặt Trăng, bao gồm cả sóc và vọng.
- Giao hội (danh từ/động từ): Vị trí thẳng hàng của hai thiên thể (thường là Mặt Trăng và Mặt Trời) khi nhìn từ Trái Đất.
- Xung đối (danh từ/động từ): Vị trí của hai thiên thể ở hai phía đối diện qua Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Mồng một và rằm: Cách nói thông thường, dân dã hơn để chỉ hai ngày này.
Thành ngữ liên quan
- Sóc vọng kính tổ tiên: Thành ngữ nói về phong tục thờ cúng, nhớ về tổ tiên vào những ngày mồng một và ngày rằm.
- Gia đình tôi giữ đạo hiếu, sóc vọng kính tổ tiên. (Gia đình tôi giữ đạo hiếu, mồng một rằm đều kính nhớ tổ tiên.)