sóng bạc đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng có phần đỉnh màu trắng xóa do bọt nước: "sóng bạc đầu" chỉ những con sóng lớn, mạnh, có phần ngọn sóng vỡ ra tạo thành bọt nước trắng xóa, trông như được phủ một màu bạc. Đây thường là những con sóng ở biển khơi hoặc khi có gió lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngoài khơi xa, từng đợt sóng bạc đầu ào ạt xô vào bờ. (Ngoài khơi xa, từng đợt sóng có ngọn trắng xóa ào ạt xô vào bờ.)
- Con thuyền nhỏ chòng chành giữa biển sóng bạc đầu. (Con thuyền nhỏ chòng chành giữa biển đầy những con sóng có ngọn trắng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sóng bạc đầu gợn sóng": dùng để miêu tả khung cảnh biển động nhẹ với những con sóng nhỏ có bọt trắng.
- Biển chiều nay sóng bạc đầu gợn sóng, cảnh vật thật yên bình. (Biển chiều nay có những con sóng nhỏ với ngọn trắng xóa, cảnh vật thật yên bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạc đầu (tính từ/động từ): có thể dùng như một từ rút gọn của "sóng bạc đầu" để miêu tả trạng thái của sóng.
- Sóng bạc đầu cuộn trào. (Sóng có ngọn trắng xóa cuộn trào.)
- Sóng cồn (danh từ): con sóng lớn, dâng cao.
- Sóng bạc (danh từ): cách nói thơ ca để chỉ sóng có bọt trắng.
Từ đồng nghĩa
- Sóng bọt đầu: sóng có bọt trắng ở đỉnh.
- Sóng trắng đầu: sóng có phần ngọn màu trắng.
Thành ngữ liên quan
- Sóng bạc đầu, gió cuối chân trời: thành ngữ miêu tả cảnh biển động dữ dội, sóng lớn và gió mạnh từ phía xa.
- Ra khơi gặp lúc sóng bạc đầu, gió cuối chân trời, các ngư dân vội quay thuyền vào bờ. (Ra khơi gặp lúc sóng lớn trắng xóa và gió mạnh từ chân trời, các ngư dân vội quay thuyền vào bờ.)
- X. Bạc đầu.