Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
sôi sục
Jump to user comments
  • fumant.
    • Giận sôi sục
      fumant de colère.
  • bouillonnat; effervescent.
    • Cuộc sống sôi sục
      vie effervescente.
  • bouillir.
    • Sôi sục căm thù
      bouillir de haine
    • sôi sùng sục
      bouillir à gros;bouillons.
Comments and discussion on the word "sôi sục"