săn sắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nhỏ thuộc họ Cá rô phi (Cichlidae): "săn sắt" là tên gọi dân gian của một loài cá nước ngọt có kích thước nhỏ, thân hình dẹp, thường sống ở ao hồ, sông suối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong ao nhà tôi có nhiều cá săn sắt. (Trong ao nhà tôi có nhiều cá săn sắt.)
- Cá săn sắt thường được dùng làm mồi câu. (Cá săn sắt thường được dùng làm mồi câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thả con săn sắt bắt con cá sộp": Thành ngữ này có nghĩa là bỏ ra một thứ nhỏ để thu về một thứ lớn hơn nhiều, tương đương với "bỏ con tép bắt con tôm" hay "đầu tư ít để thu lợi lớn".
- Chiến lược kinh doanh của họ đúng là thả con săn sắt bắt con cá sộp. (Chiến lược kinh doanh của họ đúng là bỏ ra ít vốn để thu về lợi nhuận rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá thia: Một tên gọi khác của cùng loài cá này.
- Cá rô phi: Tên gọi chung của họ cá mà săn sắt thuộc về, mặc dù cá rô phi thường chỉ các loài có kích thước lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cá thia: Tên gọi khác cùng chỉ loài cá săn sắt.
Thành ngữ liên quan
- Thả con săn sắt bắt con cá sộp: (Như đã giải thích ở mục trên) Một thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt, lấy hình ảnh từ việc dùng con cá săn sắt nhỏ làm mồi để câu được con cá sộp (một loài cá da trơn lớn).
- X. Cá săn sắt.