sơ cấp

  1. primaire.
    • Trường sơ cấp
      école primaire
    • Cấu trúc sơ cấp của rễ
      (thực vật học) structure primaire de la racine.
  2. élémentaire.
    • Toán sơ cấp
      mathématiques élémentaires.
sơ cấp
Trình độ sơ cấp về kĩ thuật được dạy trong lớp học.