sơ phạm

  1. First infraction, first violation
  2. Committed for the first time
    • Lỗi sơ phạm
      Mistake committed for the first time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sơ phạm
Đây là lỗi sơ phạm, tôi sẽ bỏ qua cho anh lần này.