sơn mài

Học thuật
Thân thiện
sơn mài

Một nghệ nhân đang vẽ tranh bằng sơn mài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất liệu hội họa truyền thống: Một loại vật liệu tạo màng trong suốt, bóng, được chế từ nhựa cây sơn (Toxicodendron succedaneum), thường dùng để vẽ tranh, sơn phủ trang trí đồ vật. Quy trình sử dụng sơn mài thường bao gồm nhiều lớp, mỗi lớp được mài phẳng trước khi phủ lớp tiếp theo.
    • Tác phẩm nghệ thuật (cách nói khẩu ngữ): Chỉ bức tranh được vẽ bằng chất liệu sơn mài; cách nói tắt của "tranh sơn mài". dụ: Một bức sơn mài treo trong viện bảo tàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ chất liệu):

    • Nghệ nhân pha chế sơn mài từ nhựa cây để chuẩn bị cho công đoạn vẽ tranh.
    • Kỹ thuật vẽ sơn mài đòi hỏi sự kiên nhẫn phải qua nhiều công đoạn phủ, sấy mài.
  • Danh từ (chỉ tác phẩm):

    • Triển lãm trưng bày nhiều bức sơn mài giá trị nghệ thuật cao.
    • Ông ấy sưu tầm sơn mài cổ của Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỹ thuật sơn mài": Chỉ toàn bộ quy trình, phương pháp sáng tạo nghệ thuật sử dụng chất liệu sơn mài, bao gồm các công đoạn như: lót vóc, phủ sơn, ủ, mài, vẽ, khảm (trứng, vỏ trai, vàng, bạc...).

    • Kỹ thuật sơn mài truyền thống đã được công nhận Di sản văn hóa phi vật thể.
  • "Nghệ thuật sơn mài": Khái niệm rộng hơn, chỉ một loại hình nghệ thuật tạo hình độc đáo, sử dụng chất liệu sơn mài làm phương tiện biểu đạt chính.

    • Nghệ thuật sơn mài Việt Nam một vị trí quan trọng trong nền mỹ thuật hiện đại.
Biến thể từ liên quan
  • Tranh sơn mài (danh từ): Cụm từ đầy đủ để chỉ tác phẩm hội họa làm bằng chất liệu sơn mài.
  • Đồ sơn mài (danh từ): Các vật dụng (hộp, bình, bàn, ghế...) được phủ trang trí bằng kỹ thuật sơn mài.
  • Sơn ta (danh từ): Tên gọi khác của nhựa cây sơn nguyên chất dùng để chế sơn mài, phân biệt với các loại sơn công nghiệp khác.
  • Mài (động từ): Một công đoạn then chốt trong kỹ thuật sơn mài, dùng giấy nhám hoặc đá mài để làm phẳng bề mặt các lớp sơn, làm lộ ra các lớp màu chất liệu trang trí bên dưới.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Sơn (danh từ, trong ngữ cảnh nghệ thuật): Có thể dùng để chỉ chung chất liệu, nhưng ít đặc trưng hơn sơn mài.
  • Vecni (danh từ, mượn từ tiếng Pháp "vernis"): Chỉ một loại chất phủ bóng bảo vệ bề mặt, tính chất tương tự nhưng khác về nguồn gốc kỹ thuật ứng dụng so với sơn mài truyền thống.
Thành ngữ/Cụm từ cố định

(Không thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến nào sử dụng từ "sơn mài" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, chỉ chất liệu tác phẩm nghệ thuật.)

sơn mài

Một nghệ nhân đang vẽ tranh bằng sơn mài.

  1. d. 1 Chất liệu hội hoạ, trong bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh. Vẽ sơn mài. 2 (kng.). Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt). Bức sơn mài.

Từ gần giống

Từ chứa "sơn mài"