sơn thần

Học thuật
Thân thiện
sơn thần

Một vị sơn thần ngồi trên đỉnh núi phủ sương mờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần núi: Một vị thần trong tín ngưỡng dân gian, được cho cai quản, bảo hộ một ngọn núi hoặc một vùng núi. Vị thần này thường được thờ cúng để cầu mong sự bình yên, mùa màng tốt tươi sự che chở khỏi những hiểm nguy nơi rừng núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân trong vùng lập miếu thờ sơn thần để tỏ lòng thành kính.
    • Truyền thuyết kể rằng sơn thần đã giúp đỡ những người lạc trong rừng tìm được đường về.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miếu sơn thần": Ngôi miếu nhỏ được xây dựng để thờ cúng vị thần núi, thường nằmlối vào hoặc chân núi.
    • Trên đường leo núi, chúng tôi đi ngang qua một miếu sơn thần cổ kính.
Biến thể từ gần giống
  • Thổ địa (dt): Vị thần cai quản một vùng đất, một địa phương.
  • Thần linh (dt): Từ chung chỉ các vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Thần núi: Cách giải thích nghĩa trực tiếp của từ "sơn thần".
  • Sơn tinh (dt): Một tên gọi khác cho thần núi, thường xuất hiện trong truyền thuyết, cổ tích ( dụ: truyện Sơn Tinh - Thủy Tinh).
Thành ngữ liên quan
  • "Kính nhi viễn chi": (Thành ngữ Hán Việt, thường áp dụng cho các bậc thần linh, quyền uy) Kính trọng nhưng giữ khoảng cách. Có thể liên tưởng đến thái độ tôn kính, không dám mạo phạm đến sơn thần.
    • Đối với các vị sơn thần, dân làng thường thái độ "kính nhi viễn chi".
sơn thần

Một vị sơn thần ngồi trên đỉnh núi phủ sương mờ.

  1. dt. Thần núi: miếu sơn thần.

Từ gần giống

Từ chứa "sơn thần"