sườn sượt

Học thuật
Thân thiện
sườn sượt

Quần áo của cậu bé ướt sườn sượt sau trận mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ướt đẫm, ướt nhẹp: Dùng để miêu tả trạng thái quần áo, vật dụng hoặc người bị ướt hoàn toàn, nước thấm ướt nhiều.
    • Nằm dài một cách lười biếng, không gọn gàng: Dùng để miêu tả tư thế nằm hoặc ngồi dài ra một cách uể oải, thiếu sinh khí hoặc không chỉnh tề.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "ướt đẫm":

    • Trời mưa to, áo em ướt sườn sượt. (Trời mưa to, áo em ướt nhẹp.)
    • Lội qua con suối, quần tôi ướt sườn sượt. (Lội qua con suối, quần tôi ướt đẫm nước.)
  • Nghĩa "nằm dài lười biếng":

    • nằm sườn sượt trên ghế sofa cả buổi chiều không làm . ( nằm dài ra trên ghế sofa cả buổi chiều không làm .)
    • Đừng ngồi sườn sượt thế kia, ngồi cho ngay ngắn vào. (Đừng ngồi dài ra thế kia, ngồi cho ngay ngắn vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm, thường để phê phán hoặc miêu tả một cách hình tượng.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ của sự ướt hoặc sự lười biếng, thiếu nghiêm túc.
Biến thể từ gần giướng
  • Sượt: dạng rút gọn, thường đi kèm với "sườn" thành "sườn sượt" để tạo thành từ láy, nhấn mạnh ý nghĩa.
    • Ướt sượt (cũng có nghĩaướt nhiều, nhưng ít phổ biến hơn "ướt sườn sượt").
Từ đồng nghĩa
  • Ướt nhẹp, ướt đẫm, ướt sũng: Đồng nghĩa với nghĩa "ướt nhiều".
  • Nằm ườn, nằm dài, ngồi dài, uể oải: Đồng nghĩa với nghĩa "nằm/ngồi một cách lười biếng".
Từ trái nghĩa
  • Khô ráo, khô khốc: Trái nghĩa với nghĩa "ướt đẫm".
  • Ngay ngắn, chỉnh tề, hoạt bát: Trái nghĩa với nghĩa "nằm dài lười biếng".
Lưu ý sử dụng
  • "Sườn sượt" một từ láy, vậy hai âm tiết thường đi liền với nhau không tách rời.
  • Từ này ít dùng trong văn viết trang trọng, phù hợp hơn với văn nói hoặc văn miêu tả sinh động.
sườn sượt

Quần áo của cậu bé ướt sườn sượt sau trận mưa.

  1. Nói ướt đẫm: Quần áo ướt sườn sượt.
  2. Nói nằm dài một cách lười biếng: Nằm sườn sượt cả ngày.