sườn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần hai bên thân người, cạnh ngực: Chỉ phần thân thể từ nách xuống hông, nơi có xương sườn.
- Sườn dốc, sườn núi: Chỉ mặt bên, bề dốc của một ngọn núi, quả đồi hoặc một khoảng đất cao.
- Khung, cốt, dàn bài: Chỉ phần khung cơ bản, cấu trúc chính nâng đỡ hoặc làm nền tảng cho một vật thể, một công trình kiến trúc hoặc một văn bản.
Ví dụ sử dụng
Chỉ phần thân thể:
- Anh ấy bị đau ở sườn phải sau cú ngã.
- Cô bé ôm chặt món đồ chơi vào sườn.
Chỉ sườn dốc, địa hình:
- Những ngôi nhà nằm san sát trên sườn đồi.
- Đoàn leo núi đang nghỉ ngơi ở sườn phía đông của ngọn núi.
Chỉ khung, cốt, dàn bài:
- Công nhân đang dựng sườn nhà bằng thép.
- Trước khi viết, cô ấy phác thảo sườn bài luận văn thật chi tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
"Để hở sườn": (nghĩa bóng) Tạo ra điểm yếu, sơ hở để đối phương tấn công.
- Chiến thuật tấn công ồ ạt đã khiến đội nhà để hở sườn phòng ngự.
"Trúng sườn": (nghĩa bóng) Đánh trúng vào điểm yếu, chỗ hiểm.
- Lời phê bình của anh ấy trúng sườn vấn đề chúng ta đang gặp phải.
Biến thể và từ liên quan
- Xương sườn (danh từ): Chỉ các xương cong tạo thành lồng ngực, bảo vệ tim và phổi.
- Sườn sượng (tính từ): Chỉ trạng thái cứng, không mềm mại, thường dùng cho thức ăn (như thịt) hoặc (nghĩa bóng) chỉ cách cư xử thiếu linh hoạt.
- Sườn xe (danh từ): Khung chính của chiếc xe (xe đạp, xe máy).
- Sườn bài (danh từ): Dàn ý, cấu trúc chính của một bài viết, bài nói.
Từ đồng nghĩa
- Hông (đối với nghĩa chỉ phần thân thể, nhưng "hông" thường thấp hơn "sườn").
- Sườn núi/Sườn đồi: Sườn dốc, triền, dốc.
- Khung/Sườn: Cốt, giá, kết cấu, dàn bài.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chết đuối vớ được cọc, chết sốc vớ được sườn": (Tục ngữ) Chỉ việc trong lúc nguy cấp, tuyệt vọng lại tìm thấy chỗ dựa, phương cách cứu nguy.
- "Sườn không có chỗ dựa": (Thành ngữ) Chỉ hoàn cảnh cô đơn, không nơi nương tựa.
- 1 dt Phần hai bên thân, cạnh ngực: Xương sườn; Cạnh sườn; Đụng vào sườn.
- 2 dt Bề cạnh một khoảng đất cao: Trèo lên rừng xanh, chung quanh sườn núi (cd); Gió giật sườn non khua lắc cắc (HXHương); Chuỗi đạn 12 li bảy xóc vào sườn đồi bên trái (Phan Tứ).
- 3 dt 1. Khung của một vật: Sườn nhà. 2. Dàn bài của một văn kiện: Sườn của một luận văn.
Từ gần giống
Từ chứa "sườn"
Proverbs and Idioms
- Ăn nhau miếng cảng miếng sườn, hễ quen miếng bụng thì ườn ngay ra
- Đầu thanh, mặt nhẹ, khô chân, vai cao mình thẳng, mặt gân sườn tròn
- Cao chê ngỏng, thấp chê lùn, béo chê béo trục béo tròn, gây chê xương sống xương sườn phơi ra
- Sườn sưa mỏng vó, có cũng như không, nghe ngọn gió đông, vô nằm tréc, bôộng
- Miếng sườn Bồng Lạng, miếng háng Liễu Đôi
- Ở nhà bế bốc, ở trận thốc sườn