sờn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mòn, xơ ra, sắp rách (thường dùng cho vải, quần áo): Chỉ trạng thái vật liệu, đặc biệt là vải, đã bị sử dụng nhiều nên bề mặt bị mòn, xơ và có thể sắp rách.
- Nao núng, nản lòng, mất kiên nhẫn: Chỉ trạng thái tinh thần bị giảm sút, mất dũng khí hoặc kiên nhẫn trước khó khăn, thử thách kéo dài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- Cổ áo sờn vì mặc đã lâu. (Cổ áo bị mòn vì đã mặc lâu ngày.)
- Chiếc ghế bọc vải đã sờn hết cả. (Chiếc ghế bọc vải đã bị mòn hết cả rồi.)
Tính từ (nghĩa tinh thần):
- Gặp nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu thấy sờn. (Gặp nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu thấy nản lòng.)
- Khó khăn chẳng sờn, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng. (Khó khăn không làm nao núng, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sờn lòng": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái nản lòng, chán nản.
- Nghe tin không vui, lòng tôi chợt sờn. (Nghe tin không vui, lòng tôi chợt thấy nản.)
"Sờn chí": Mất đi ý chí, quyết tâm ban đầu.
- Sau nhiều lần bị từ chối, cậu ấy đã sờn chí, không muốn nộp đơn nữa. (Sau nhiều lần bị từ chối, cậu ấy đã nản chí, không muốn nộp đơn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Sờn rách (tính từ): Vừa mòn vừa rách, chỉ tình trạng vật chất tồi tệ hơn.
- Quần áo sờn rách. (Quần áo mòn và rách.)
Sờn mòn (tính từ): Nhấn mạnh quá trình bị mài mòn, hao mòn dần theo thời gian (có thể dùng cho vật chất hoặc tinh thần).
- Tình cảm đã sờn mòn theo năm tháng. (Tình cảm đã phai nhạt, hao mòn theo năm tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Mòn, cũ, xơ xác.
- Nghĩa tinh thần: Nản, nản lòng, nao núng, chùn bước, nản chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sờn" với vai trò là động từ chính. Từ này chủ yếu được dùng như tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": Thành ngữ khuyên về lòng kiên trì, trái ngược với ý "sờn lòng". Nghĩa là chỉ cần kiên trì, khó khăn rồi cũng sẽ thành công.
- "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": Thành ngữ nói về sự kiên nhẫn, bền bỉ, nhấn mạnh việc tích lũy từ từ sẽ có kết quả, trái với việc dễ "sờn chí".
- t. 1. Xơ và sắp rách : Cổ áo sờn. 2. Nao núng, nản lòng : Khó khăn chẳng sờn.